bởi vậy
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dùng để nối các câu, biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả: "bởi vậy" dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ kết quả, hệ quả của một sự việc, lý do đã được nêu ra trước đó. Nó tương đương với "vì thế", "cho nên".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Trời mưa rất to. Bởi vậy, chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi. (Lý do là trời mưa to, kết quả là chuyến đi bị hoãn.)
- Anh ấy không chăm chỉ học tập. Bởi vậy, anh ấy đã không đạt kết quả tốt. (Nguyên nhân là không chăm chỉ, hệ quả là kết quả không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bởi vậy mà": nhấn mạnh hơn mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
- Cô ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều, bởi vậy mà tôi luôn biết ơn cô. (Nhấn mạnh lý do khiến tôi biết ơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vì vậy: liên từ có nghĩa và cách dùng tương tự "bởi vậy".
- Cho nên: liên từ chỉ kết quả, hệ quả.
- Thành thử: liên từ chỉ kết quả (thường dùng trong văn chương hoặc lối nói cũ).
- Do đó: liên từ trang trọng, thường dùng trong văn bản lập luận.
Từ đồng nghĩa
- Vì thế: vì lý do đó.
- Nên: cho nên (cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn).
- Thế nên: vì thế mà nên.
Thành ngữ liên quan